Tóm tắt:Bài viết phân tích vai trò của tín dụng tín chấp đối với hộ kinh doanh tại An Giang thông qua khảo sát thực trạng và đánh giá tác động đến hiệu quả sản xuất - kinh doanh, việc làm, thu nhập và sự phát triển kinh tế địa phương. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tín dụng tín chấp không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn, mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế hộ và kinh tế địa phương. Từ đó, bài viết đưa ra khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận và sử dụng nguồn vốn này, góp phần tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh An Giang.Từ khóa: tín dụng tín chấp, hộ kinh doanh, phát triển kinh tế địa phương, tỉnh An Giang.
1. Đặt vấn đề
Hộ kinh doanh từ lâu đã được xem là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế Việt Nam nói chung và kinh tế địa phương nói riêng. Với đặc điểm quy mô vừa và nhỏ, linh hoạt trong hoạt động, hộ kinh doanh đã và đang góp phần đáng kể vào việc tạo việc làm, gia tăng thu nhập, ổn định đời sống dân cư và đóng góp cho ngân sách địa phương. Riêng tại tỉnh An Giang - một địa phương có nền kinh tế năng động ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long - khu vực hộ kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại, dịch vụ, sản xuất nông nghiệp và thủ công, đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, một thách thức nổi bật hiện nay đối với hộ kinh doanh là khó khăn trong việc tiếp cận vốn tín dụng chính thức. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ yêu cầu về tài sản đảm bảo, hồ sơ pháp lý cũng như năng lực quản lý tài chính còn hạn chế. Thực tế này dẫn đến tình trạng nhiều hộ kinh doanh phải dựa vào vốn tự có hoặc vay mượn phi chính thức với chi phí cao, làm hạn chế khả năng mở rộng sản xuất - kinh doanh và giảm tính bền vững trong phát triển.
Trong bối cảnh đó, tín dụng tín chấp nổi lên như một công cụ tài chính hữu hiệu, cho phép hộ kinh doanh tiếp cận vốn nhanh chóng và thuận lợi mà không cần tài sản thế chấp. Nghiên cứu trong và ngoài nước đều chỉ ra rằng, tín dụng tín chấp không chỉ giúp giải quyết nhu cầu vốn tức thời mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất, tạo việc làm, gia tăng thu nhập hộ gia đình, qua đó thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương.
Xuất phát từ những vấn đề trên, bài viết này hướng đến các mục tiêu chính sau: (i) phân tích thực trạng tiếp cận tín dụng tín chấp của hộ kinh doanh tại tỉnh An Giang; (ii) đánh giá tác động của tín dụng tín chấp đối với hoạt động sản xuất kinh doanh và sự phát triển kinh tế địa phương; (iii) tham khảo và phân tích một số kinh nghiệm quốc tế trong việc triển khai tín dụng tín chấp hỗ trợ hộ kinh doanh; (iv) đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả và mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng tín chấp cho hộ kinh doanh. Qua đó, nghiên cứu sẽ đóng góp cả về phương diện lý luận và thực tiễn, bổ sung cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách tín dụng và phát triển kinh tế hộ tại địa phương.
2. Cơ sở lý luận
Tín dụng tín chấp, hay tín dụng không có tài sản đảm bảo, là hình thức cho vay dựa vào uy tín, năng lực trả nợ và dòng tiền của người vay thay vì tài sản thế chấp. Theo Stiglitz & Weiss (1981), khó khăn lớn trong quan hệ tín dụng xuất phát từ bất cân xứng thông tin. Tín dụng tín chấp góp phần khắc phục nhờ sử dụng chỉ số tín nhiệm, uy tín cá nhân hoặc quan hệ xã hội, từ đó mở rộng cơ hội vốn cho hộ kinh doanh nhỏ, nhóm thường thiếu tài sản cố định. Một số nghiên cứu gần đây cũng khẳng định vai trò này, chẳng hạn Beck & Demirgüç-Kunt (2020) cho rằng, tín dụng tín chấp thúc đẩy tài chính toàn diện trong các nền kinh tế mới nổi; còn Li et al. (2021) nhấn mạnh ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo giúp giảm rủi ro trong đánh giá tín nhiệm.
Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, hộ kinh doanh là đơn vị do cá nhân hoặc hộ gia đình đăng ký, hoạt động chủ yếu trong thương mại, dịch vụ và sản xuất nhỏ lẻ. Khác với doanh nghiệp chính thức, hộ kinh doanh thường hạn chế về vốn, công nghệ và quản trị, nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong tạo việc làm và duy trì sinh kế. Dưới góc nhìn lý thuyết phát triển kinh tế địa phương (Local Economic Development), hộ kinh doanh là lực lượng năng động thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hình thành cụm ngành nghề và lan tỏa thu nhập trong cộng đồng (Chen & Wu, 2019).
Theo lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory), khả năng tiếp cận tín dụng là nhân tố cốt lõi để hộ kinh doanh nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. Khi được hỗ trợ vốn, đặc biệt qua tín dụng tín chấp, hộ có điều kiện mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng. Song song đó, lý thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory) nhấn mạnh vai trò của uy tín và mạng lưới xã hội trong bảo đảm hiệu quả của cơ chế cho vay, khi người vay có động lực duy trì cam kết trong cộng đồng. Thực tế tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyen & Vo (2022) cho thấy niềm tin xã hội và quan hệ phi chính thức có tác động đáng kể đến khả năng tiếp cận tín dụng tín chấp của hộ kinh doanh.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Thực trạng tín dụng tín chấp đối với hộ kinh doanh ở An Giang
Tính đến giữa năm 2023, tỉnh An Giang có khoảng 8.081 doanh nghiệp nhỏ và vừa đang hoạt động, tạo việc làm cho 25.097 lao động và đạt doanh thu hàng năm khoảng 52.932 tỉ đồng (Báo An Giang, 2023). Bên cạnh khối doanh nghiệp chính thức, lực lượng hộ kinh doanh cá thể, chủ yếu trong lĩnh vực thương mại - dịch vụ và chế biến nông sản, tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế địa phương. Trong giai đoạn 2021-2023, nhóm hộ kinh doanh này đã góp phần đáng kể vào tốc độ tăng trưởng GRDP của tỉnh, với mức tăng trung bình khoảng 5,08%. Dù chưa có số liệu thống kê riêng về tín dụng tín chấp dành cho hộ cá thể, nhưng nhu cầu vốn của khu vực này rất lớn, đặt ra yêu cầu cần có cơ chế tài chính phù hợp nhằm khơi thông nguồn lực phát triển.
Trong những năm gần đây, hệ thống ngân hàng tại An Giang đã triển khai nhiều chính sách tín dụng tín chấp hỗ trợ hộ kinh doanh, đặc biệt tập trung vào nhóm hộ nghèo và cận nghèo. Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh đã cung cấp nguồn vốn ưu đãi, giúp các hộ đầu tư sản xuất, điển hình là trường hợp chị Phạm Thị Thanh Tú (huyện Châu Phú) vay 100 triệu đồng để mở xưởng may, qua đó nâng thu nhập hộ lên 25-30 triệu đồng/tháng và tạo việc làm cho 10 lao động (Báo điện tử Dân Trí, 2023). Cùng với đó, các ngân hàng thương mại như Agribank và VietinBank cũng triển khai nhiều gói tín dụng tín chấp ưu đãi. Agribank tập trung cho vay Chương trình OCOP và lĩnh vực nông - thủy sản, trong khi VietinBank ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ với 157 khách hàng mới và dư nợ tăng thêm 157 tỉ đồng trong năm 2023, riêng quý I/2024 có thêm 69 khách hàng mới cùng dư nợ tăng 55 tỉ đồng (Báo An Giang, 2024). Ngoài ra, các chương trình kết nối ngân hàng - doanh nghiệp và hội nghị đối thoại cũng được tổ chức nhằm tháo gỡ vướng mắc trong tiếp cận vốn. Điều này cho thấy chính sách tín dụng tín chấp tại An Giang đang từng bước mở rộng phạm vi và đối tượng thụ hưởng, góp phần tạo động lực cho khu vực hộ kinh doanh.
Tín dụng tín chấp đã mở ra cơ hội lớn cho hộ kinh doanh tiếp cận vốn mà không cần tài sản bảo đảm, giúp nhiều hộ vượt qua khó khăn, mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, mức độ tiếp cận chưa đồng đều khi nhiều hộ gặp trở ngại về hồ sơ minh bạch, lịch sử tín dụng, hạn mức vay còn thấp và lãi suất dù ưu đãi nhưng vẫn cao so với khả năng chi trả của một số hộ (Báo An Giang, 2023). Trong bối cảnh đó, hộ kinh doanh được hưởng lợi từ lãi suất ưu đãi, thủ tục vay linh hoạt và thời gian xét duyệt nhanh hơn, nhưng vẫn đối mặt với khó khăn về hạn mức vốn, năng lực quản lý tài chính còn hạn chế và rủi ro nợ xấu tiềm ẩn. Thực tế này cho thấy, mặc dù tín dụng tín chấp đang trở thành công cụ tài chính hữu ích, song để phát huy hết tiềm năng, cần kết hợp chính sách hỗ trợ vốn với các biện pháp nâng cao năng lực quản lý tài chính và tư vấn kinh doanh cho hộ vay, đồng thời tăng cường giám sát sau vay để bảo đảm hiệu quả và tính bền vững.
3.2. Tác động của tín dụng tín chấp đến hộ kinh doanh và phát triển kinh tế địa phương An Giang
Thứ nhất, tín dụng tín chấp đã tạo điều kiện quan trọng cho các hộ kinh doanh tại An Giang mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Điển hình, trường hợp chị Phạm Thị Thanh Tú (huyện Châu Phú) sau khi vay 100 triệu đồng từ NHCSXH đã có thể mở xưởng may, mang lại doanh thu ổn định khoảng 40-50 triệu đồng/tháng và lợi nhuận 10-15 triệu đồng/tháng, qua đó cải thiện đáng kể đời sống hộ gia đình (Báo điện tử Dân Trí, 2023). Tương tự, nhiều hộ kinh doanh khác cũng tận dụng nguồn vốn vay để đầu tư thêm trang thiết bị, mở rộng mặt bằng sản xuất. Ngoài ra, Agribank với các gói vay OCOP đã góp phần khuyến khích hộ kinh doanh mạnh dạn mở rộng quy mô, tăng cường đầu tư vào lĩnh vực nông - thủy sản và các sản phẩm chủ lực của địa phương (Báo An Giang, 2023). Như vậy, tín dụng tín chấp không chỉ giúp hộ giải quyết khó khăn về vốn lưu động mà còn trở thành động lực quan trọng để nâng cấp hoạt động sản xuất - kinh doanh theo hướng chuyên nghiệp hơn.
Thứ hai, tín dụng tín chấp còn có tác động rõ nét đến việc tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động tại địa phương. Mô hình xưởng may của chị Tú đã tạo việc làm cho khoảng 10 lao động với thu nhập bình quân 5-6 triệu đồng/tháng, góp phần cải thiện đời sống cho nhiều hộ gia đình (Báo điện tử Dân Trí, 2023). Ở phạm vi rộng hơn, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng hộ kinh doanh cá thể tại An Giang đã tạo công ăn việc làm cho trên 25.000 lao động (Báo An Giang, 2023). Nguồn vốn vay tín chấp nhờ vậy không chỉ cải thiện thu nhập của chủ hộ kinh doanh mà còn đóng vai trò như một công cụ lan tỏa, giúp gia tăng thu nhập chung cho cộng đồng lao động, từ đó giảm áp lực thất nghiệp và nâng cao chất lượng đời sống xã hội tại địa phương.
Thứ ba, ở tầm vĩ mô, tín dụng tín chấp đã góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế An Giang theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đặc biệt thông qua việc ưu tiên vốn cho các ngành chủ lực. Chỉ tính riêng năm 2023, dư nợ cho lĩnh vực lúa gạo đạt 18.694 tỉ đồng (tăng 12,45%), trong khi thủy sản đạt 15.379 tỉ đồng (tăng 3%) (Báo An Giang, 2023). Đây là hai lĩnh vực có vai trò quan trọng trong xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế địa phương. Nhờ dòng vốn tín chấp, GRDP của tỉnh đã ghi nhận mức tăng trưởng 6,87% năm 2022, cao hơn nhiều so với các năm trước (2020: 2,86%; 2021: 0,95%) (Tạp chí Ngân hàng, 2023). Điều này cho thấy tín dụng tín chấp không chỉ mang lại hiệu quả ở cấp độ hộ kinh doanh, mà còn góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tỉnh, thúc đẩy quá trình tái cơ cấu ngành nghề theo hướng bền vững và nâng cao giá trị gia tăng.
Thứ tư, bên cạnh những tác động tích cực, tín dụng tín chấp cũng tiềm ẩn không ít rủi ro, đặc biệt khi nhóm hộ vay không có tài sản đảm bảo thường dễ rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán nếu kinh doanh thua lỗ. Mặc dù hiện nay, nợ xấu toàn ngành ngân hàng trên địa bàn tỉnh chỉ ở mức 1,34%, thấp hơn ngưỡng cho phép 3% (Báo An Giang, 2023), song nguy cơ gia tăng nợ xấu vẫn hiện hữu khi tín dụng mở rộng mà thiếu đi cơ chế giám sát và hỗ trợ kịp thời. Đáng chú ý, nếu việc cho vay tín chấp không gắn kết với đào tạo kỹ năng quản lý tài chính, tư vấn hậu vay và định hướng kinh doanh, thì dòng vốn tín chấp có thể chỉ mang tính ngắn hạn, không đủ sức tạo ra sự bứt phá bền vững cho hộ kinh doanh. Do đó, để đảm bảo tính bền vững, cần kết hợp chính sách tín dụng với các giải pháp nâng cao năng lực quản lý và giám sát tài chính của hộ vay.
4. Một số kinh nghiệm quốc tế
Nhiều quốc gia đã ban hành và thực thi cơ chế quản lý, điều phối nguồn lực khoa học và công nghệ (KH&CN) theo hướng tập trung, minh bạch và gắn liền với hiệu quả sử dụng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế tài chính, cùng với giám sát chặt chẽ có vai trò then chốt trong bảo đảm nguồn lực KH&CN được phân bổ hợp lý và phát huy hiệu quả.
Bảng. Cách thức phân bổ nguồn lực KH&CN hiệu quả của một số quốc gia
|
Quốc gia |
Cách thức quản lý Quỹ KH&CN doanh nghiệp |
Giải pháp nổi bật |
Bài học rút ra |
|
Hàn Quốc |
Quỹ KH&CN được tích hợp vào hệ thống quỹ quốc gia, có sự giám sát của Nhà nước |
Doanh nghiệp phải báo cáo định kỳ, gắn chi tiêu với mục tiêu đổi mới sáng tạo |
Tăng tính minh bạch, tránh phân tán nguồn lực |
|
Trung Quốc |
Áp dụng cơ chế ưu đãi thuế thay vì bắt buộc trích lập quỹ |
Khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện đầu tư vào R&D |
Giảm áp lực tài chính cho doanh nghiệp, tăng động lực đổi mới |
|
Nhật Bản |
Doanh nghiệp phối hợp với viện nghiên cứu và trường đại học qua quỹ hỗ trợ chung |
Tập trung vào hợp tác công - tư |
Thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng, gắn với nhu cầu thực tiễn |
|
Singapore |
Quỹ KH&CN được điều tiết thông qua các chương trình quốc gia do Chính phủ quản lý |
Nhà nước đồng tài trợ cùng doanh nghiệp trong dự án R&D |
Tạo môi trường hợp tác công - tư hiệu quả, tăng hiệu quả đầu tư |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
5. Đề xuất giải pháp
Trong bối cảnh hộ kinh doanh tại tỉnh An Giang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương nhưng vẫn gặp nhiều rào cản trong tiếp cận vốn tín chấp, việc đưa ra các giải pháp là cần thiết. Các hạn chế hiện nay chủ yếu nằm ở khung pháp lý chưa hoàn thiện, sản phẩm tín dụng còn đơn điệu, kỹ năng quản lý tài chính hạn chế, và quy trình vay vốn còn phức tạp. Do đó, để hỗ trợ hộ kinh doanh phát triển bền vững và hội nhập hiệu quả, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp sau:
Thứ nhất, cần hoàn thiện cơ chế và chính sách tín dụng tín chấp cho hộ kinh doanh. Chính quyền địa phương phối hợp với Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng xây dựng khung pháp lý minh bạch, ổn định và có tính khuyến khích, đồng thời nới lỏng một số điều kiện vay phù hợp với đặc thù hộ kinh doanh nhỏ lẻ, nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống.
Thứ hai, cần đa dạng hóa sản phẩm tín dụng và nâng hạn mức vay. Các ngân hàng thương mại và chính sách nên thiết kế nhiều gói vay phù hợp với đặc thù các ngành thương mại, dịch vụ, nông sản, thủy sản, đồng thời điều chỉnh hạn mức vay sát với nhu cầu vốn thực tế của hộ kinh doanh, tránh tình trạng vốn vay quá thấp so với kế hoạch mở rộng sản xuất.
Thứ ba, nên kết hợp tín dụng với đào tạo và tư vấn quản lý tài chính. Các hộ kinh doanh thường thiếu kỹ năng lập kế hoạch và quản lý vốn, do đó cần có các chương trình huấn luyện về kế toán hộ, quản trị dòng tiền và tư vấn kinh doanh sau vay, nhằm hạn chế rủi ro nợ xấu và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quy trình thẩm định, xét duyệt và giám sát vốn vay. Việc học tập kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Hàn Quốc và Singapore, sẽ giúp An Giang triển khai hệ thống theo dõi minh bạch, giảm thời gian xét duyệt và nâng cao tính an toàn trong quản lý tín dụng tín chấp.
Thứ năm, cần phát triển các mô hình hợp tác công - tư và liên kết ngành. Theo kinh nghiệm của Nhật Bản, việc đồng tài trợ giữa Nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp sẽ tăng hiệu quả sử dụng vốn, khuyến khích hộ kinh doanh gắn kết với chuỗi giá trị sản xuất và các chương trình phát triển kinh tế trọng điểm của địa phương.
Thứ sáu, cần đẩy mạnh truyền thông và nâng cao nhận thức cho hộ kinh doanh về các chương trình vay vốn tín chấp. Thông tin về chính sách cần được phổ biến rộng rãi qua hội chợ thương mại, hiệp hội ngành nghề, đoàn thể xã hội để giúp các hộ tiếp cận nhanh chóng, nắm rõ quy trình và sử dụng vốn hiệu quả.
6. Kết luận
Tín dụng tín chấp ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hộ kinh doanh tại An Giang tiếp cận nguồn vốn, giảm bớt rào cản về tài sản bảo đảm và tạo điều kiện để mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nguồn vốn này không chỉ giúp hộ kinh doanh nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn góp phần gia tăng việc làm, cải thiện thu nhập và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng bền vững. Đồng thời, tín dụng tín chấp cũng khuyến khích hộ kinh doanh tham gia vào hệ thống tài chính chính thức, nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận các dịch vụ ngân hàng. Trong thời gian tới, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, ngân hàng và các tổ chức hỗ trợ là cần thiết nhằm hoàn thiện cơ chế, đa dạng hóa sản phẩm tín dụng và nâng cao năng lực quản lý tài chính cho hộ kinh doanh, qua đó củng cố vai trò của tín dụng tín chấp như một động lực thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội tại An Giang.
Tài liệu tham khảo:
Báo An Giang (2023). Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng góp quan trọng cho kinh tế tỉnh An Giang. Báo An Giang. Truy cập tại https://baoangiang.com.vn
Báo An Giang (2024). Tín dụng ngân hàng hỗ trợ hộ kinh doanh mở rộng sản xuất. Báo An Giang. Truy cập tại https://baoangiang.com.vn
Báo điện tử Dân Trí (2023, 22 tháng 8). Vốn tín chấp giúp hộ nghèo vươn lên thoát khó tại An Giang. Dân trí. Truy cập tại https://dantri.com.vn
Allen F., Demirgüç-Kunt A., Klapper L., & Peria M. S. M. (2016). The foundations of financial inclusion: Understanding ownership and use of formal accounts. Journal of Financial Intermediation, 27, 1-30. Available at https://doi.org/10.1016/j.jfi.2015.12.003
Asian Development Bank (2021). Financial inclusion, poverty, and income inequality in developing Asia. Manila: ADB. Available at https://www.adb.orgBeck T., & Demirgüç-Kunt A. (2020). Finance, growth, and inequality: New evidence from the developing world. Journal of Financial Intermediation, 42, 100843. Available at https://doi.org/10.1016/j.jfi.2019.100843
Beck T., & Levine R. (2005). Legal institutions and financial development. In C. Ménard & M. Shirley (Eds.), Handbook of New Institutional Economics (pp. 251-278). Springer. Available at https://doi.org/10.1007/0-387-25092-1_10
Chen M., & Wu Y. (2019). Local economic development and small business dynamics: Evidence from emerging markets. Economic Development Quarterly, 33(3), 215-228. Available at https://doi.org/10.1177/0891242419859387
Cull R., Demirgüç-Kunt A., & Morduch J. (2009). Microfinance meets the market. Journal of Economic Perspectives, 23(1), 167-192. Available at https://doi.org/10.1257/jep.23.1.167
Giné X., & Karlan D. (2014). Group versus individual liability: Long term evidence from Philippine microcredit lending groups. Journal of Development Economics, 107, 65-83. Available at https://doi.org/10.1016/j.jdeveco.2013.11.003
Kim J. (2020). Innovation policy and R&D governance in South Korea. Asian Journal of Innovation and Policy, 9(2), 145-162.
Li H., & Wang Z. (2021). Tax incentives and enterprise R&D investment in China. Journal of Chinese Economic and Business Studies, 19(3), 201–219.
Li X., Wang Y., & Zhang H. (2021). Big data, artificial intelligence, and credit risk evaluation in microfinance. Journal of Business Research, 124, 369-379. Available at https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2020.11.067
Nguyen T. H., & Vo D. H. (2022). Social trust, informal networks, and household credit access in Vietnam. Journal of Asian Economics, 80, 101439. Available at https://doi.org/10.1016/j.asieco.2022.101439
Stiglitz J. E., & Weiss A. (1981). Credit rationing in markets with imperfect information. The American Economic Review, 71(3), 393-410.
Tan M. (2022). Public-private partnerships in research and innovation: The case of Singapore. Research Policy, 51(5), 104-121.
World Bank (2020). Vietnam financial inclusion diagnostic. Washington, DC: World Bank. Available at https://documents.worldbank.org
Yamada K. (2019). University-industry collaboration in Japan: Current status and future perspectives. Technology in Society, 59, 101-112.
Unsecured credit for business households:
A driving force for local economic development in An Giang province
Truong Van Lac
Hoang Long Import Export Trading Service Co., Ltd.
Abstract:
This study examines the role of unsecured credit for business households in An Giang province by surveying its current application and evaluating its effects on production efficiency, employment, income, and local economic development. The findings indicate that unsecured credit not only addresses short-term capital needs but also fosters the sustainable growth of both household businesses and the broader local economy. Based on these results, the study proposes recommendations to enhance access to and effective use of unsecured credit, thereby contributing to a more favorable environment for socio-economic development in An Giang province.
Keywords: unsecured credit, business households, local economic development, An Giang province.
