Vai trò của truyền thông trong phát triển du lịch di sản ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài báo Vai trò của truyền thông trong phát triển du lịch di sản ở VIỆT NAM: Thực trạng và giải pháp do Lê Thị Diệu Linh (Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội) thực hiện.

Tóm tắt:

Bài viết phân tích đến vai trò, tầm quan trọng của truyền thông trong du lịch di sản ở Việt Nam, đồng thời nhận diện thực trạng với những hạn chế còn tồn tại. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông trong phát triển du lịch di sản ở Việt Nam.

Từ khóa: truyền thông, du lịch di sản, truyền thông số, Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Du lịch là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp, có tính liên ngành, liên vùng và tác động nhiều mặt đến các lĩnh vực của đời sống xã hội. Năm 2024, du lịch Việt Nam ước đón 17,5 triệu lượt khách quốc tế, tăng 38,9% so với cùng kỳ năm 2023; khách nội địa ước đạt 110 triệu lượt, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm 2023. Tổng thu từ khách du lịch ước đạt khoảng 840 nghìn tỷ đồng, tăng 23,8% so với cùng kỳ năm 2023 (Xuân Trường, 2024). Du lịch khởi sắc tiếp tục là một trong những điểm sáng trong bức tranh kinh tế - xã hội của Việt Nam. Trong đó, phát triển du lịch di sản sẽ mang lại giá trị kinh tế, tiếp tục định vị và khẳng định bản sắc văn hóa, là nền tảng quan trọng giúp quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới.

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia giàu tiềm năng để phát triển loại hình du lịch này, với hệ thống di sản phong phú, đa dạng. Hiện cả nước có 9 di sản vật thể và 16 di sản phi vật thể được UNESCO công nhận, cùng với đó là hàng nghìn di tích cấp quốc gia được xếp hạng.

Trong bối cảnh Cách mạng 4.0 hiện nay, việc quảng bá du lịch di sản không thể thiếu vắng vai trò của truyền thông. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông du lịch di sản ở Việt Nam hiện vẫn còn nhiều bất cập. Một số chiến dịch truyền thông đã tạo dấu ấn tích cực, song còn thiếu tính chiến lược dài hạn, nội dung storytelling chưa khai thác chiều sâu giá trị di sản, công nghệ truyền thông hiện đại chưa được ứng dụng hiệu quả. Bên cạnh đó, vai trò quản lý nhà nước tuy đã được chú trọng với nhiều chính sách, đề án phát triển du lịch, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế về cơ chế phối hợp, nguồn lực tài chính và tính sáng tạo trong truyền thông.

2. Cơ sở lý thuyết

Lý thuyết truyền thông đại chúng (Mass Communication Theory): Theo Lasswell (1948), lý thuyết này tập trung vào tiến trình truyền thông, mô tả sự vận hành của thông điệp từ người gửi đến người nhận. Công thức 5 yếu tố Ai - Nói gì - Qua kênh nào - Với ai - Hiệu quả gì đến nay vẫn là nền tảng để phân tích hoạt động truyền thông du lịch di sản, khi xác định rõ chủ thể, thông điệp, kênh truyền thông, công chúng mục tiêu và hiệu quả mong đợi.

Lý thuyết truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ các công cụ truyền thông để tạo ra thông điệp nhất quán. Nhóm tác giả Schultz, Tannenbaum & Lauterborn (1993) chỉ ra: IMC cho thấy thông điệp mạnh mẽ nhất đến từ sự kết hợp giữa quảng cáo, PR, mạng xã hội, sự kiện và thương hiệu. Trong du lịch di sản, lý thuyết này giải thích hiệu quả khi chiến dịch truyền thông quốc gia (như Vietnam - Timeless Charm) được gắn kết chặt chẽ với các sáng kiến địa phương (Hội An, Huế, Tràng An).

Lý thuyết định vị thương hiệu (Brand Positioning Theory): Theo Ries, A., &Trout, J. (1981): Định vị thương hiệu là xây dựng vị trí khác biệt của một thương hiệu/điểm đến trong tâm trí công chúng. Với du lịch di sản, định vị thương hiệu lý giải tại sao Hội An được biết đến là “Thành phố đèn lồng”, Huế là “Thành phố lễ hội”, Tràng An là “Hạ Long trên cạn”. Những định vị này giúp quảng bá hình ảnh và tạo lợi thế cạnh tranh.

Lý thuyết lan truyền đổi mới (Diffusion of Innovations Theory): Giải thích cách một ý tưởng, sản phẩm hay công nghệ mới lan tỏa trong xã hội qua các nhóm công chúng khác nhau. Tác giả Everett M. Rogers (1962) phân chia công chúng thành 5 nhóm: đổi mới, chấp nhận sớm, đa số sớm, đa số muộn, và bảo thủ. Trong bối cảnh du lịch di sản, lý thuyết này lý giải hiệu ứng lan tỏa nhanh chóng của công nghệ số (TikTok, Instagram, AR/VR), trước tiên ở giới trẻ, sau đó mở rộng ra công chúng toàn cầu.

3. Thực trạng phát triển du lịch di sản ở Việt Nam

Du lịch di sản được xem là một trong những trụ cột quan trọng của ngành Du lịch Việt Nam. Du lịch di sản tạo ra động lực kinh tế rõ rệt. Theo Tổng cục Du lịch (2024), năm 2023, Việt Nam đã đón hơn 12,6 triệu lượt khách quốc tế và 108 triệu lượt khách nội địa, trong đó nhóm sản phẩm gắn với di sản chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu toàn ngành, đạt khoảng 678.000 tỷ đồng (tương đương 28,3 tỷ USD). Riêng Quảng Ninh với vịnh Hạ Long đạt gần 15 triệu lượt khách, doanh thu hơn 33.000 tỷ đồng; Ninh Bình với quần thể di sản hỗn hợp Tràng An đón 6,2 triệu lượt khách, đóng góp đáng kể cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương từ nông nghiệp sang dịch vụ - du lịch.

Hoạt động khai thác di sản làm du lịch kéo theo nhu cầu lớn về lao động trực tiếp (hướng dẫn viên, quản lý điểm tham quan, dịch vụ lưu trú, vận tải, nhà hàng) và lao động gián tiếp (sản xuất thủ công mỹ nghệ, nông sản, ẩm thực truyền thống). Tại Hội An, hơn 70% hộ gia đình tham gia vào hoạt động du lịch - dịch vụ; tại Ninh Bình, du lịch Tràng An đã tạo việc làm ổn định cho hàng vạn lao động, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang dịch vụ.

Khi một di sản trở thành điểm đến nổi tiếng, hàng loạt ngành nghề đi kèm được hưởng lợi: khách sạn, homestay, nhà hàng, quán cà phê, vận tải, thương mại và các làng nghề truyền thống. Sự phục hồi và phát triển của nghề làm đèn lồng ở Hội An, gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng hay biểu diễn nhã nhạc cung đình Huế chính là minh chứng điển hình cho sự lan tỏa này.

4. Vai trò của truyền thông trong phát triển du lịch di sản ở Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế số, truyền thông di sản du lịch đóng vai trò là “cầu nối” để các giá trị di sản đến gần hơn với cộng đồng và du khách. Truyền thông với vai trò vừa là công cụ quảng bá, định vị thương hiệu, lan tỏa giá trị văn hóa xã hội đồng thời thúc đẩy hội nhập và phát triển bền vững đất nước.

Quảng bá và định vị hình ảnh điểm đến: Truyền thông là công cụ giúp hình thành hình ảnh di sản trong nhận thức của công chúng. Các chiến dịch truyền thông đã biến Hội An thành “thành phố của đèn lồng” nổi tiếng toàn cầu. Trên nhiều tạp chí quốc tế như Travel+Leisure hay CNN Travel, Hội An thường xuyên được bình chọn là điểm đến đẹp nhất châu Á, cho thấy sức mạnh của hoạt động truyền thông kết hợp giữa báo chí và mạng xã hội. Câu chuyện “Hội An - Nơi thời gian ngừng trôi” không chỉ khẳng định giá trị lịch sử, mà còn định vị thương hiệu du lịch độc đáo, tạo lợi thế cạnh tranh so với các điểm đến khác.

Tạo hiệu ứng kinh tế - xã hội: Một chiến dịch truyền thông hiệu quả có thể làm thay đổi diện mạo điểm đến. Báo cáo tổng kết hoạt động du lịch Ninh Bình năm 2018 chỉ ra, sau khi bộ phim Kong: Skull Island (2017) được quay tại Tràng An (Ninh Bình), các cơ quan truyền thông đã khai thác mạnh mẽ hình ảnh này trong quảng bá du lịch. Kết quả, năm 2018, lượng khách quốc tế đến Ninh Bình tăng gần 30% so với năm trước, đóng góp trực tiếp vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của địa phương từ nông nghiệp sang dịch vụ - du lịch.

Nâng cao nhận thức cộng đồng và bảo tồn di sản: Truyền thông còn có vai trò giáo dục, nâng cao nhận thức xã hội về bảo tồn di sản. Nhờ các chương trình truyền hình, phóng sự chuyên đề, cộng đồng địa phương ý thức rõ hơn về lợi ích kinh tế và văn hóa từ di sản. Tại Hội An, việc gắn truyền thông với thông điệp giữ gìn không gian cổ kính đã khiến người dân tự giác hạn chế xe cơ giới trong phố, duy trì các lễ hội và nghề truyền thống. Điều này vừa giúp bảo tồn kiến trúc - phong tục, vừa tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù thu hút du khách.

Lan tỏa giá trị trong kỷ nguyên số: Trong thời đại chuyển đổi số, mạng xã hội đã trở thành “cánh tay nối dài” của truyền thông du lịch di sản. Các hashtag như #HaLongBay hay #TrangAn trên TikTok, Instagram đã thu hút hàng chục triệu lượt xem, giúp quảng bá điểm đến với chi phí thấp nhưng hiệu quả lan tỏa toàn cầu.

5. Thực trạng truyền thông du lịch di sản ở Việt Nam

Qua nghiên cứu các tài liệu báo cáo, báo chí, tác giả nhận thấy truyền thông du lịch di sản ở Việt Nam đã đạt được một số thành tựu và còn hạn chế, thách thức sau.

5.1. Thành tựu đạt được

Thứ nhất, truyền thông đa kênh ngày càng phát huy hiệu quả. Báo chí, truyền hình, các kênh thông tin chính thống vẫn giữ vai trò chủ lực trong quảng bá di sản, bên cạnh đó, mạng xã hội và nền tảng số trở thành “cánh tay nối dài”, đưa di sản đến gần hơn với công chúng toàn cầu.

Thứ hai, các chiến dịch quảng bá quốc gia để lại dấu ấn. Nổi bật là chương trình “Việt Nam - Vẻ đẹp bất tận” (Vietnam - Timeless Charm) triển khai từ năm 2012, hay các clip quảng bá trên CNN, BBC, CNBC do Tổng cục Du lịch phối hợp thực hiện. Gần đây, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch cùng Google đã hợp tác xây dựng dự án “Google Arts & Culture - Kỳ quan Việt Nam”, giới thiệu 35 di sản tiêu biểu bằng hình ảnh số hóa 360 độ, đưa di sản Việt Nam tiếp cận cộng đồng quốc tế một cách trực quan và hiện đại hơn.

Thứ ba, sự tham gia tích cực của cộng đồng và KOLs (Key Opinion Leaders, “người có sức ảnh hưởng”). Những năm gần đây, travel blogger, TikToker và cộng đồng sáng tạo nội dung trở thành lực lượng quan trọng trong truyền thông du lịch di sản. Các gương mặt như Khoai Lang Thang, Chan La Cà, hay các TikToker quốc tế trải nghiệm tại Hạ Long, Hội An… đã góp phần đưa hình ảnh di sản đến gần giới trẻ toàn cầu. Nhiều video trải nghiệm tại Tràng An, Bái Đính, Huế, Hội An đạt hàng triệu lượt xem, tạo hiệu ứng lan tỏa tự nhiên và thuyết phục.

Thứ tư, nhiều địa phương đã có sáng kiến truyền thông nổi bật. Hội An với chương trình “Đêm phố cổ” tái hiện không gian thế kỷ XVII - XVIII đã trở thành thương hiệu riêng, được báo chí quốc tế ca ngợi. Tràng An chủ động khai thác lợi thế di sản hỗn hợp đầu tiên ở Việt Nam để xây dựng hình ảnh điểm đến độc đáo. Quảng Ninh đẩy mạnh truyền thông số về vịnh Hạ Long, kết hợp quảng bá tại các sự kiện quốc tế, giúp tỉnh đón hơn 15 triệu lượt khách năm 2023.

5.2. Hạn chế và thách thức

Thứ nhất, thiếu chiến lược truyền thông dài hạn. Hoạt động quảng bá di sản hiện nay còn manh mún, thiếu sự liên kết giữa các bộ, ngành và địa phương. Các chiến dịch lớn thường mang tính ngắn hạn, chủ yếu tập trung vào sự kiện cụ thể, chưa có chiến lược tổng thể để duy trì hình ảnh điểm đến lâu dài.

Thứ hai, nội dung storytelling chưa khai thác chiều sâu. Phần lớn sản phẩm truyền thông vẫn thiên về quảng bá bề nổi - hình ảnh đẹp, cảnh quan đặc sắc - mà chưa đi sâu vào câu chuyện văn hóa, lịch sử, con người. Điều này khiến du khách có ấn tượng ban đầu mạnh mẽ nhưng thiếu sự gắn bó và trải nghiệm chiều sâu.

Thứ ba, ứng dụng công nghệ số còn hạn chế. Trong khi thế giới đã phổ biến việc ứng dụng công nghệ AR/VR để tái hiện di sản, hay khai thác Big Data và AI để cá nhân hóa trải nghiệm truyền thông, ở Việt Nam các ứng dụng này mới ở mức thử nghiệm. Số hóa di sản còn chậm, nhiều điểm đến chưa có nền tảng dữ liệu chung, khiến việc quảng bá trên môi trường số thiếu chiều sâu và đồng bộ.

Thứ tư, năng lực đội ngũ làm truyền thông ở địa phương chưa đồng đều. Ở một số tỉnh, đội ngũ cán bộ truyền thông chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng truyền thông số, quản trị thương hiệu và marketing du lịch. Điều này dẫn đến tình trạng sản phẩm truyền thông chưa hấp dẫn, thiếu chuyên nghiệp, khó cạnh tranh với các điểm đến trong khu vực.

Thứ năm, chưa gắn kết hiệu quả giữa truyền thông - bảo tồn - phát triển bền vững. Nhiều chiến dịch quảng bá chỉ tập trung vào việc thu hút khách mà chưa quan tâm đúng mức đến năng lực chịu tải của di sản. Tình trạng quá tải khách ở Hội An, Tràng An, Hạ Long là ví dụ điển hình, khi truyền thông mạnh nhưng chưa có sự điều tiết, gây áp lực lên hạ tầng và công tác bảo tồn. Điều này đặt ra yêu cầu phải gắn truyền thông với quản lý di sản một cách bền vững.

6. Đề xuất giải pháp phát triển truyền thông du lịch di sản Việt Nam

Dựa trên cơ sở nghiên cứu tài liệu, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với phân tích thực trạng hoạt động truyền thông du lịch di sản tại Việt Nam, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, góp phần phát triển bền vững các điểm đến di sản.

Một là, hoàn thiện chiến lược truyền thông quốc gia về du lịch di sản.

Cần xây dựng một chiến lược truyền thông tổng thể ở tầm quốc gia về du lịch di sản, bảo đảm tính thống nhất, dài hạn và bền vững. Chiến lược này phải xác định rõ thông điệp thương hiệu quốc gia gắn với di sản, chẳng hạn như “Việt Nam - Hành trình qua những di sản” hoặc “Vietnam Heritage - Connecting Past and Future”, để tạo dấu ấn nhận diện trên trường quốc tế.

Truyền thông du lịch di sản cần được kết nối với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Mỗi chiến dịch truyền thông không chỉ nhằm quảng bá điểm đến, mà còn phải hướng tới các mục tiêu lớn như tạo việc làm, phát triển kinh tế xanh, nâng cao hình ảnh quốc gia, thu hút đầu tư nước ngoài. Việc tích hợp truyền thông di sản với các chương trình quốc gia về văn hóa, ngoại giao, giáo dục sẽ giúp nâng cao hiệu quả lan tỏa và tăng cường sự gắn kết liên ngành.

Hai là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và truyền thông mới.

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ hiện đại là giải pháp đột phá cho truyền thông du lịch di sản. Trước hết, cần sử dụng AI, Big Data để phân tích thị trường và hành vi du khách, từ đó định hướng nội dung truyền thông phù hợp từng nhóm đối tượng (khách nội địa, khách quốc tế, giới trẻ, người cao tuổi).

Theo Sigala, M., Christou, E., & Gretzel, U. (2012), phát triển các sản phẩm truyền thông sáng tạo dựa trên công nghệ mới: thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), video 360°, metaverse… để nâng cao trải nghiệm di sản. Ví dụ, du khách có thể trải nghiệm quần thể Tràng An hoặc Cố đô Huế thông qua mô hình VR trước khi đến thực địa, từ đó kích thích nhu cầu du lịch. Đồng thời, cần khai thác tối đa nền tảng livestream và mạng xã hội để giới thiệu di sản theo thời gian thực, tạo tương tác hai chiều giữa điểm đến và công chúng toàn cầu.

Ba là, nâng cao năng lực quản lý và nguồn nhân lực truyền thông.

Hiệu quả truyền thông phụ thuộc lớn vào năng lực quản lý và chất lượng nhân lực. Theo Timothy, D. J., & Boyd, S. W. (2003), cần khuyến khích cộng đồng địa phương trở thành “đại sứ văn hóa”, tạo nội dung trên mạng xã hội, chia sẻ câu chuyện bản địa. Những trải nghiệm đời thường thường có tính chân thực, dễ gây đồng cảm. Do vậy, cần đào tạo chuyên sâu về truyền thông du lịch di sản cho cán bộ địa phương, tập trung vào kỹ năng truyền thông số, storytelling, quản trị thương hiệu và xử lý khủng hoảng truyền thông.

Ngoài ra, cần tăng cường liên kết với các trường đại học, viện nghiên cứu để xây dựng đội ngũ chuyên gia truyền thông du lịch di sản. Việc hợp tác đào tạo giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch và cơ sở giáo dục sẽ hình thành nguồn nhân lực vừa am hiểu văn hóa - di sản, vừa có năng lực truyền thông hiện đại, đáp ứng yêu cầu hội nhập.

Bốn là, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp.

Cộng đồng địa phương là chủ thể gắn bó trực tiếp với di sản, do đó cần khuyến khích sự tham gia của người dân trong hoạt động truyền thông. Họ có thể trở thành “đại sứ văn hóa”, sáng tạo nội dung trên mạng xã hội, hoặc tham gia sản xuất sản phẩm du lịch đặc thù để quảng bá di sản. Những câu chuyện đời thường, trải nghiệm bản địa do chính người dân kể lại thường có sức hấp dẫn tự nhiên và tạo sự đồng cảm cao.

Bên cạnh đó, cần hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực truyền thông du lịch. Nhà nước có thể ban hành các cơ chế ưu đãi, quỹ hỗ trợ hoặc hợp tác công - tư nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào sản phẩm truyền thông số, phim tài liệu, chiến dịch quảng bá quốc tế. Sự tham gia của doanh nghiệp sẽ tạo nên hệ sinh thái truyền thông đa dạng, năng động và giàu tính cạnh tranh.

Năm là, tăng cường hợp tác quốc tế và hội nhập.

Trong xu thế toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả truyền thông du lịch di sản Việt Nam. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia thành công như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc trong việc truyền thông di sản gắn với du lịch, đặc biệt là kinh nghiệm kết hợp giữa bảo tồn và khai thác.

Đồng thời, cần đẩy mạnh quảng bá di sản Việt Nam trên các kênh toàn cầu như CNN, BBC, National Geographic, cũng như trên các nền tảng OTA (Online Travel Agency) lớn như Booking, TripAdvisor, Expedia UNESCO (2024). Việc hợp tác với UNESCO và các tổ chức quốc tế khác không chỉ tạo kênh truyền thông chính thống mà còn nâng cao uy tín, khẳng định cam kết của Việt Nam đối với bảo tồn và phát triển bền vững.

7. Kết luận

Truyền thông giữ vai trò then chốt trong việc phát triển du lịch di sản ở Việt Nam. Nếu di sản là nền tảng cốt lõi, mang trong mình giá trị lịch sử, văn hóa và bản sắc dân tộc, thì truyền thông chính là “cầu nối” giúp những giá trị ấy lan tỏa, được nhận diện và khai thác hiệu quả trong đời sống đương đại. Mỗi chiến dịch truyền thông về du lịch di sản cần đồng thời đạt 3 mục tiêu: lan tỏa giá trị văn hóa, thu hút du khách và đảm bảo sự cân bằng sinh thái - xã hội tại điểm đến. Đây cũng chính là hướng đi để du lịch di sản thực sự trở thành động lực kinh tế song song với việc gìn giữ di sản cho các thế hệ mai sau.

Để đạt được điều này, cần có sự chung tay của Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và giới truyền thông. Khi có sự phối hợp đồng bộ, truyền thông du lịch di sản Việt Nam sẽ phát huy tối đa giá trị, vừa góp phần khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Tài liệu tham khảo và trích dẫn:

Tài liệu tiếng Việt

Tổng cục Du lịch Việt Nam (2024). Báo cáo thường niên Du lịch Việt Nam năm 2023.

UBND tỉnh Thừa Thiên Huế (2023). Báo cáo tổng kết Festival Huế 2023.

Xuân Trường (2024). Năm khởi sắc của du lịch Việt Nam. Cổng thông tin điện tử Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Tài liệu tiếng Anh

Lasswell, H. D. (1948). The structure and function of communication in society. New York: Harper & Row.

Pike, S., & Page, S. J. (2014). Destination marketing and management: Theories and applications. Routledge.

Ries, A., & Trout, J. (1981). Positioning: The battle for your mind. McGraw-Hill.

Rogers, E. M. (1962). Diffusion of innovations. Free Press.

Schultz, D. E., Tannenbaum, S. I., & Lauterborn, R. F. (1993). Integrated marketing communications. NTC Business Books.

Sigala, M., Christou, E., & Gretzel, U. (2012). Social media in travel, tourism and hospitality. Ashgate.

Timothy, D. J., & Boyd, S. W. (2003). Heritage tourism. Pearson Education.

Vietnam National Administration of Tourism (VNAT). (2018). Tourism statistics and reports 2018.

The role of communication in heritage tourism development in Vietnam: Current situation and solutions

Le Thi Dieu Linh

Hanoi University of Industry

Abstract:

This study examines the role and importance of communication in promoting heritage tourism in Vietnam, while assessing its current status and identifying key limitations. Based on the analysis, the study proposes several strategic solutions aimed at enhancing the effectiveness of communication in fostering the sustainable development of heritage tourism. The findings contribute to a deeper understanding of how communication can be leveraged as a vital tool for preserving cultural values, engaging communities, and strengthening Vietnam’s position as a heritage tourism destination.

Keywords: communication, heritage tourism, digital communication, Vietnam.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25 năm 2025]

Tạp chí Công Thương