Tóm tắt:
Việc triển khai hóa đơn điện tử (HĐĐT) tại Việt Nam trong những năm gần đây đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp. Bài báo phân tích ảnh hưởng của việc áp dụng HĐĐT đến chi phí vận hành và mức độ tuân thủ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy, HĐĐT giúp giảm chi phí in ấn, lưu trữ và vận chuyển hóa đơn giấy, rút ngắn thời gian lập và xử lý hóa đơn, đồng thời tăng tính chính xác và minh bạch trong kê khai thuế. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu, chi phí đào tạo nhân sự và chi phí duy trì phần mềm là những yếu tố doanh nghiệp cần cân nhắc. Bài báo cũng đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa lợi ích từ HĐĐT, vừa giảm chi phí vận hành, vừa nâng cao tuân thủ thuế.
Từ khóa: Hóa đơn điện tử, chi phí vận hành, tuân thủ thuế, doanh nghiệp, quản lý tài chính, Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Những thay đổi trong chính sách quản lý thuế và chuyển đổi số quốc gia trong vài năm trở lại đây đã tạo ra bước ngoặt lớn đối với phương thức phát hành và quản lý hóa đơn tại Việt Nam. Từ khi Luật Quản lý thuế sửa đổi năm 2019 và Nghị định số 123/2020/NĐ-CP có hiệu lực, hóa đơn điện tử (HĐĐT) trở thành yêu cầu bắt buộc với hầu hết doanh nghiệp. Việc chuyển từ hóa đơn giấy sang HĐĐT không chỉ là thay đổi về công cụ mà còn tác động trực tiếp đến cách thức tổ chức bộ máy kế toán, xử lý thông tin, và tuân thủ nghĩa vụ thuế.
Trong các báo cáo triển khai HĐĐT của Tổng cục Thuế giai đoạn 2022 - 2024, nhiều doanh nghiệp ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về tốc độ xử lý hóa đơn, giảm sai sót trong kê khai và tăng tính kết nối giữa hệ thống hóa đơn và hệ thống kế toán nội bộ. Tuy nhiên, cũng có những doanh nghiệp phản ánh việc áp dụng HĐĐT làm phát sinh thêm chi phí đầu tư hạ tầng, chi phí vận hành phần mềm và áp lực đào tạo nhân sự. Điều này đặt ra câu hỏi: HĐĐT thực sự giúp doanh nghiệp giảm chi phí hay tạo thêm gánh nặng vận hành trong giai đoạn chuyển đổi? Và mức độ tác động đến tuân thủ thuế có ổn định giữa các nhóm doanh nghiệp hay phụ thuộc vào đặc điểm quy mô, năng lực công nghệ và mô hình kế toán?
2. Ảnh hưởng của hóa đơn điện tử đến chi phí vận hành doanh nghiệp và tuân thủ thuế của doanh nghiệp
2.1. Ảnh hưởng của hóa đơn điện tử đến chi phí vận hành doanh nghiệp
Việc áp dụng HĐĐT đã đem lại những thay đổi căn bản trong chi phí vận hành liên quan đến quản lý hóa đơn cho doanh nghiệp. Theo báo cáo của Tổng cục Thuế, tính đến hết tháng 9/2024, cơ quan thuế đã tiếp nhận và xử lý 10,04 tỷ hóa đơn điện tử, trong đó có 2,5 tỷ hóa đơn có mã, 6,67 tỷ hóa đơn không mã và khoảng 0,87 tỷ hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền. Điều này cho thấy sự lan tỏa nhanh chóng của HĐĐT và tiềm năng tiết kiệm chi phí lớn so với hóa đơn giấy truyền thống.
Dữ liệu từ VietnamPlus (VNA) cho biết tính đến cuối năm 2024, có 92.080 đơn vị kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, tăng gấp 2,3 lần so với năm trước. Cùng với đó, số lượng hóa đơn điện tử từ các máy POS (máy tính tiền) đã vượt 1,3 tỷ hóa đơn trong năm 2024, tăng 13 lần so với con số 105 triệu vào năm 2023. Điều này minh chứng cho tốc độ áp dụng rất nhanh và tiềm năng tiết kiệm chi phí vận hành lớn.
Tuy nhiên, chi phí vận hành không hoàn toàn biến mất khi doanh nghiệp chuyển sang hóa đơn điện tử. Phí đầu tư ban đầu cho phần mềm, cơ sở hạ tầng CNTT, bảo trì và đào tạo nhân viên vẫn là bài toán lớn. Theo phân tích của Thanh Lan và Khánh Như (2020), chi phí trung bình doanh nghiệp từng dùng hóa đơn giấy có thể lên tới hơn 1.000 đồng/hóa đơn, và sau khi chuyển sang HĐĐT, chi phí có thể giảm 50-70%. Điều này đồng nghĩa, nếu cả nước sử dụng hóa đơn điện tử thay giấy, mức tiết kiệm có thể lên tới hàng ngàn tỉ đồng mỗi năm, một con số lớn mà không doanh nghiệp nào có thể bỏ qua khi cân nhắc chi phí vận hành lâu dài.
Bên cạnh đó, việc sử dụng hóa đơn điện tử giúp doanh nghiệp giảm thời gian lập và gửi hóa đơn rất nhiều. Thay vì in, đóng sổ, gửi và lưu trữ bằng giấy - các quy trình tốn nhiều công sức và chi phí nhân công - hóa đơn điện tử cho phép phát hành, gửi và nhận ngay lập tức. Điều này không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn cải thiện dòng tiền của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, nơi hóa đơn được phát hành rất nhiều trong một kỳ.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với chi phí duy trì hệ thống HĐĐT như phí bảo trì phần mềm, chi phí nâng cấp để đáp ứng các thay đổi quy định thuế. Do đó, lợi ích chi phí vận hành rõ ràng, nhưng để đạt được tối đa lợi ích này, doanh nghiệp cần có chiến lược áp dụng dài hạn kết hợp với đánh giá chi phí - lợi ích liên tục.
2.2. Ảnh hưởng của hóa đơn điện tử đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp
Việc áp dụng hóa đơn điện tử không chỉ làm thay đổi cách doanh nghiệp thực hiện hoạt động kế toán - bán hàng mà còn tác động đáng kể đến mức độ tuân thủ thuế. Sự kết nối trực tuyến giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế giúp chất lượng và tính minh bạch của thông tin hóa đơn đã được cải thiện rõ rệt. Tính đến cuối năm 2024, hệ thống quản lý hóa đơn của cơ quan thuế đã tiếp nhận hơn 10,04 tỷ hóa đơn điện tử từ doanh nghiệp trên toàn quốc - một khối lượng dữ liệu đủ lớn để giúp cơ quan thuế theo dõi giao dịch theo thời gian thực và phát hiện sai lệch nhanh hơn so với giai đoạn sử dụng hóa đơn giấy. Điều này cũng làm giảm đáng kể tình trạng khai sai hoặc bỏ sót hóa đơn, vốn là nguyên nhân phổ biến dẫn đến sai lệch tờ khai thuế trong nhiều năm. Phần lớn sai sót trước đây thuộc nhóm: lập hóa đơn sai thời điểm, ghi thiếu/ghi thừa thông tin người mua, và mất hóa đơn giấy. Khi chuyển sang hệ thống điện tử, các lỗi này gần như được loại bỏ hoàn toàn do phần mềm có cơ chế kiểm tra trường dữ liệu, cảnh báo và tự động đối chiếu thời điểm lập hóa đơn.
Một lợi ích quan trọng khác liên quan đến tuân thủ thuế là khả năng chống gian lận hóa đơn. Báo cáo phân tích của OpenGov Asia (2025) ghi nhận rằng kể từ khi áp dụng diện rộng hệ thống hóa đơn điện tử có mã từ máy tính tiền, số vụ sử dụng hóa đơn giả hoặc hóa đơn không hợp lệ giảm đáng kể. Trong năm 2024, số hóa đơn điện tử từ máy tính tiền đạt hơn 1,3 tỷ hóa đơn, tăng 13 lần so với năm 2023. Việc hóa đơn được cơ quan thuế cấp mã ngay tại thời điểm phát hành giúp giảm đáng kể các trường hợp doanh nghiệp tự ý in hóa đơn không hợp pháp - một tình trạng từng phổ biến khi còn sử dụng hóa đơn đặt in.
Ngoài tác động về dữ liệu, HĐĐT còn giúp nâng cao khả năng tuân thủ của doanh nghiệp thông qua việc tự động hóa quy trình khai thuế. Khi các hóa đơn được lập, lưu trữ và truyền trực tiếp vào phần mềm kế toán, doanh nghiệp có thể lập tờ khai thuế GTGT, báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn, và đối chiếu đầu vào - đầu ra dễ dàng hơn. Nhiều doanh nghiệp cho biết họ không còn mất thời gian tập hợp hóa đơn giấy, phân loại thủ công hoặc xử lý hóa đơn bị mất, rách hay mờ thông tin như trước.
Tuy nhiên, việc nâng cao tuân thủ thuế không diễn ra đồng đều ở tất cả doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ gặp khó khăn khi triển khai phần mềm hoặc chưa quen với quy trình số hóa. Nhóm doanh nghiệp có ít nhân sự kế toán phải đối mặt với tình trạng “tuân thủ hình thức” tức là sử dụng HĐĐT, nhưng quy trình nội bộ vẫn thủ công, dẫn đến sai sót trong phân loại hóa đơn hoặc đối chiếu dữ liệu. Điều này cho thấy, việc chuyển sang HĐĐT chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp có đào tạo phù hợp, quy trình quản lý dữ liệu chuẩn hóa và hệ thống kế toán đủ năng lực tiếp nhận dữ liệu điện tử.
Nhìn chung, hóa đơn điện tử đã trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ thuế tốt hơn nhờ tính minh bạch, khả năng tự động hóa và sự giám sát theo thời gian thực của cơ quan thuế. Tuy vậy, để tận dụng trọn vẹn lợi ích này, doanh nghiệp cần hoàn thiện quy trình nội bộ, nâng cao năng lực nhân sự và tăng cường ứng dụng phần mềm kế toán có khả năng kết nối trực tiếp với cơ quan thuế.
3. Giải pháp nhằm phát huy hiệu quả áp dụng hóa đơn điện tử đối với chi phí vận hành và tuân thủ thuế của doanh nghiệp
Việc áp dụng HĐĐT đã mang lại lợi ích rõ rệt, nhưng để tối ưu hóa tác động đến chi phí vận hành và nâng cao mức độ tuân thủ thuế, doanh nghiệp vẫn cần cải thiện nhiều mặt.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần đầu tư bài bản vào hạ tầng công nghệ thông tin. Nhiều đơn vị, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn triển khai HĐĐT trên nền tảng thiết bị cũ hoặc không ổn định, dẫn đến gián đoạn phát hành hóa đơn hoặc sai sót dữ liệu. Việc nâng cấp hệ thống, sử dụng đường truyền ổn định, và tích hợp đồng bộ phần mềm kế toán - quản trị - hóa đơn sẽ giảm đáng kể lỗi tác nghiệp và chi phí xử lý lại.
Thứ hai, doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nhân sự. Nhiều sai sót trong quá trình phát hành hóa đơn không xuất phát từ phần mềm mà từ việc nhân viên không nắm rõ quy trình mới, không cập nhật kịp thời các quy định thuế. Một chương trình đào tạo định kỳ, kết hợp hướng dẫn chi tiết từ nhà cung cấp phần mềm, sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro bị xử phạt và hạn chế thời gian sửa lỗi chứng từ.
Thứ ba, cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế. Doanh nghiệp cần chủ động khai thác các kênh hỗ trợ như Cổng thông tin HĐĐT, đường dây nóng, hệ thống cảnh báo lỗi mã số, để đảm bảo hóa đơn phát hành đúng yêu cầu trước khi được đưa vào kê khai.
Thứ tư, doanh nghiệp nên đánh giá chi phí - lợi ích của HĐĐT một cách định kỳ. Dù chi phí vận hành giảm mạnh so với hóa đơn giấy, song nhiều đơn vị chưa tính đến chi phí ẩn như bảo trì phần mềm, sao lưu dữ liệu, phí cập nhật theo các thay đổi chính sách (đơn cử Nghị định 70/2025 về tài liệu điện tử). Một hệ thống đánh giá nội bộ theo quý, kết hợp phân tích dữ liệu kế toán - hóa đơn, sẽ giúp doanh nghiệp nắm được chi phí thực tế, từ đó tối ưu ngân sách và lựa chọn gói dịch vụ phù hợp.
Thứ năm, cần thúc đẩy sự tham gia của nhà cung cấp dịch vụ HĐĐT. Nhà cung cấp không chỉ bán phần mềm, mà còn đóng vai trò tư vấn quy trình, hỗ trợ chuyển đổi số và đảm bảo an toàn dữ liệu. Khi doanh nghiệp lựa chọn nhà cung cấp uy tín - dựa trên chuẩn kết nối của Bộ Tài chính, mức độ bảo mật, khả năng tích hợp - thì hiệu quả vận hành và tuân thủ thuế tăng lên đáng kể. Đây cũng là xu hướng mà OpenGov Asia khuyến nghị trong báo cáo năm 2025, khi phân tích kinh nghiệm của các nước ASEAN.
4. Kết luận
Việc áp dụng hóa đơn điện tử đã mở ra thay đổi quan trọng trong quản lý chi phí và nâng cao khả năng tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Số liệu từ Tổng cục Thuế, VNA và OpenGov Asia cho thấy Việt Nam đã đạt bước tiến nhanh trong số hóa hóa đơn, với hơn 10 tỷ hóa đơn được xử lý và hơn 1,3 tỷ hóa đơn phát sinh từ máy tính tiền chỉ trong năm 2024. Tuy nhiên, hiệu quả mà doanh nghiệp thu được vẫn phụ thuộc vào năng lực nội tại: hạ tầng CNTT, chất lượng nhân sự, quy trình nội bộ và lựa chọn nhà cung cấp phần mềm phù hợp. Khi các yếu tố này được cải thiện đồng bộ, hóa đơn điện tử không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và hạn chế sai sót, mà còn tạo nền tảng dữ liệu quan trọng cho công tác quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển dài hạn. Nói cách khác, HĐĐT không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là động lực thúc đẩy hiệu quả vận hành trong bối cảnh kinh tế số.
Tài liệu tham khảo:
Chính phủ (2025). Nghị định số 70/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ.
Linh Anh (2024). Tổng cục Thuế đã xử lý 10,04 tỷ hóa đơn điện tử, truy cập tại: https://doanhnghiephoinhap.vn/tong-cuc-thue-da-xu-ly-1004-ty-hoa-don-dien-tu-84932.html?
VNA (2025). E-invoices from cash registers surge 13-fold year on year, truy cập từ: https://en.vietnamplus.vn/e-invoices-from-cash-registers-surge-13-fold-year-on-year-post307671.vnp?
Đỗ Thị Thanh Lan - Lê Thị Khánh Như (2020). Bàn về một số lợi ích khi sử dụng hóa đơn điện tử, Tạp chí Khoa học và Công nghệ số 23-8/2020, trang 73-78.
OpenGov Asia (2025). Vietnam’s E-Invoicing Surge: A Path to Transparency and Growth, truy cập từ: https://archive.opengovasia.com/2025/01/03/vietnams-e-invoicing-surge-a-path-to-transparency-and-growth/?
Assessing the impact of electronic invoice implementation on business operating costs and tax compliance
TRAN THANH THUY
Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries
Abstract:
The nationwide implementation of e-invoices in Vietnam in recent years has transformed from a recommended practice into a mandatory requirement for most enterprises. This study examines the effects of e-invoice adoption on firms’ operating costs and tax compliance. The findings indicate that e-invoices significantly reduce expenses related to printing, storing, and transporting paper invoices; shorten invoice creation and processing time; and enhance accuracy and transparency in tax reporting. Nonetheless, initial investment in technical infrastructure, staff training, and ongoing software maintenance represent notable cost considerations for businesses, particularly small and medium-sized enterprises. Based on these insights, the study proposes practical solutions aimed at maximizing the benefits of e-invoice systems while minimizing operational costs and strengthening tax compliance across enterprises in Vietnam.
Keywords: electronic invoices, operating costs, tax compliance, business, financial management, Vietnam.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]
